Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngày phụ nữ" (1)
ngày phụ nữ

Tiếng Anh
Danh từwomen's day
8/3 là ngày phụ nữ.
March 8th is Women’s Day.
Từ liên quan "ngày phụ nữ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngày phụ nữ" (1)
8/3 là ngày phụ nữ.
March 8th is Women’s Day.
